chi bộ
- Danh từ:
- Tổ chức cơ sở của một đảng chính trị: "Chi bộ" là đơn vị tổ chức cơ sở nhỏ nhất, trực tiếp quản lý và giáo dục đảng viên trong một đảng chính trị, thường được thành lập tại một cơ quan, đơn vị, địa bàn dân cư hoặc doanh nghiệp.
- Tập thể lãnh đạo cơ sở: "Chi bộ" còn chỉ tập thể những đảng viên cùng sinh hoạt trong một tổ chức cơ sở đó, có nhiệm vụ lãnh đạo, chỉ đạo mọi hoạt động tại địa bàn mình phụ trách.
- Danh từ:
- Chi bộ trường học họp định kỳ hàng tháng. (Tổ chức cơ sở đảng của trường học họp định kỳ hàng tháng.)
- Các đảng viên trong chi bộ thôn đã tích cực vận động nhân dân. (Các đảng viên trong tổ chức cơ sở đảng của thôn đã tích cực vận động nhân dân.)
- Chi bộ đề ra nghị quyết lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ năm mới. (Tập thể lãnh đạo cơ sở đề ra nghị quyết lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ năm mới.)
"sinh hoạt chi bộ": chỉ hoạt động hội họp, học tập, thảo luận và quyết định công việc của tổ chức chi bộ.
- Mỗi đảng viên đều phải tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ. (Mỗi đảng viên đều phải tham gia đầy đủ các buổi họp tổ chức cơ sở đảng.)
"bí thư chi bộ": chỉ người đứng đầu, chịu trách nhiệm chính trong việc lãnh đạo và điều hành mọi hoạt động của một chi bộ.
- Bí thư chi bộ đã báo cáo kết quả công tác trước toàn thể đảng viên. (Người đứng đầu tổ chức cơ sở đảng đã báo cáo kết quả công tác trước toàn thể đảng viên.)
Chi bộ cơ sở (cụm danh từ): thường dùng để chỉ chi bộ được thành lập tại một cơ quan, đơn vị cụ thể, phân biệt với chi bộ khu vực dân cư.
- Chi bộ cơ sở của bệnh viện có nhiều đảng viên là y bác sĩ. (Tổ chức cơ sở đảng của bệnh viện có nhiều đảng viên là y bác sĩ.)
Chi bộ trực thuộc (cụm danh từ): chỉ chi bộ chịu sự lãnh đạo trực tiếp của một tổ chức đảng cấp trên (như Đảng bộ cơ sở).
- Chi bộ khoa Lịch sử là chi bộ trực thuộc Đảng bộ trường Đại học. (Tổ chức cơ sở đảng khoa Lịch sử chịu sự lãnh đạo trực tiếp của tổ chức đảng trường Đại học.)
- Tổ chức cơ sở đảng (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh tính chất là tổ chức nền tảng của đảng.
- Tế bào đảng (danh từ): cách gọi mang tính ẩn dụ, ví chi bộ như tế bào sống cơ bản cấu thành nên cơ thể đảng.
Xây dựng chi bộ: chỉ toàn bộ hoạt động nhằm củng cố, phát triển và nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức chi bộ.
- Nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục xây dựng chi bộ trong sạch, vững mạnh. (Nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục củng cố tổ chức cơ sở đảng trong sạch, vững mạnh.)
Kiểm điểm chi bộ: chỉ hoạt động tự phê bình và phê bình, đánh giá ưu khuyết điểm của tập thể chi bộ và các đảng viên.
- Cuối năm, chi bộ tiến hành kiểm điểm theo đúng quy định. (Cuối năm, tổ chức cơ sở đảng tiến hành đánh giá ưu khuyết điểm theo đúng quy định.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chi bộ" với nghĩa bóng hoặc ẩn dụ.)